chafing dish

chafing dish

A waiter places a chafing dish on the buffet table to keep the food warm.

Định nghĩa

Danh từ: - Chảo hâm nóng bằng kim loại: "chafing dish" một dụng cụ nhà bếp bao gồm một khay hoặc chảo kim loại đặt phía trên một nguồn nhiệt (như đèn cồn hoặc nến). được dùng để nấu hoặc giữ ấm thức ăn ngay tại bàn ăn, thường thấy trong các bữa tiệc buffet hoặc nhà hàng.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn phục vụ bữa sáng ngon với trứng được giữ ấm trong một chảo hâm nóng.)
  • (Chúng tôi đã dùng một chảo hâm nóng để nấu món fondue tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chafing dish" trong bối cảnh ẩm thực: Thường được dùng để chỉ các món ăn cần giữ nhiệt như súp, thịt hầm, hoặc nước sốt.

    • The chef prepared a rich beef stew and placed it in a chafing dish for the buffet. (Đầu bếp đã chuẩn bị món thịt hầm đậm đà đặt vào chảo hâm nóng cho bữa tiệc buffet.)
  • "chafing dish" trong các sự kiện lớn: Được sử dụng để phục vụ thức ăn nóng cho nhiều người không cần bếp chính.

    • At the wedding reception, the catering team set up several chafing dishes along the buffet line. (Tại tiệc cưới, đội phục vụ đã sắp xếp nhiều chảo hâm nóng dọc theo dãy buffet.)
Biến thể từ gần giống
  • Chafing dish stand (cụm danh từ): Giá đỡ cho chảo hâm nóng.

    • The chafing dish stand was made of stainless steel for durability. (Giá đỡ chảo hâm nóng được làm bằng thép không gỉ để bền.)
  • Chafing fuel (cụm danh từ): Nhiên liệu dùng để đốt nóng chảo (thường gel cồn hoặc nến).

    • We need to buy more chafing fuel for the dinner party. (Chúng ta cần mua thêm nhiên liệu cho chảo hâm nóng cho bữa tiệc tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Warming dish: đĩa hâm nóng (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh thân mật).

    • The warming dish kept the soup hot during the meal. (Đĩa hâm nóng đã giữ cho món súp nóng trong suốt bữa ăn.)
  • Buffet warmer: máy hâm nóng thức ăn buffet (thường dùng trong ngành dịch vụ ăn uống).

    • The buffet warmer was filled with mashed potatoes and gravy. (Máy hâm nóng buffet chứa đầy khoai tây nghiền nước thịt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep warm: giữ ấm (không phải phrasal verb chính xác, nhưng liên quan đến chức năng của "chafing dish").

    • The chafing dish is used to keep warm the side dishes. (Chảo hâm nóng được dùng để giữ ấm các món ăn kèm.)
  • Heat up: hâm nóng.

    • You can heat up the leftovers in the chafing dish. (Bạn có thể hâm nóng thức ăn thừa trong chảo hâm nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A chafing dish affair": Một bữa tiệc hoặc sự kiện thức ăn được phục vụ theo kiểu buffet với các chảo hâm nóng (thường dùng trong văn nói thân mật).
    • The wedding reception was a simple chafing dish affair with pasta and salad. (Tiệc cưới một bữa tiệc đơn giản kiểu chảo hâm nóng với ống salad.)